Từ vựng
朧ろ月夜
vocabulary vocab word
đêm trăng mờ sương
đêm xuân trăng mờ ảo
朧ろ月夜 朧ろ月夜 đêm trăng mờ sương, đêm xuân trăng mờ ảo
朧ろ月夜
Ý nghĩa
đêm trăng mờ sương và đêm xuân trăng mờ ảo
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
đêm trăng mờ sương
đêm xuân trăng mờ ảo