Từ vựng
朧
おぼろ
vocabulary vocab word
mờ ảo
mờ mịt
lờ mờ
mơ hồ
chả cá hoặc chả thịt tẩm gia vị và chiên
朧 朧 おぼろ mờ ảo, mờ mịt, lờ mờ, mơ hồ, chả cá hoặc chả thịt tẩm gia vị và chiên
Ý nghĩa
mờ ảo mờ mịt lờ mờ
Luyện viết
Nét: 1/20