Từ vựng
有識
ゆうしき
vocabulary vocab word
có việc làm
đang làm việc
có công ăn việc làm ổn định
có học thức
có kiến thức sâu rộng
có tài năng nghệ thuật xuất chúng
là nghệ sĩ tài năng
thông thạo tập quán triều đình hoặc gia tộc quân sự
有識 有識-2 ゆうしき có việc làm, đang làm việc, có công ăn việc làm ổn định, có học thức, có kiến thức sâu rộng, có tài năng nghệ thuật xuất chúng, là nghệ sĩ tài năng, thông thạo tập quán triều đình hoặc gia tộc quân sự
Ý nghĩa
có việc làm đang làm việc có công ăn việc làm ổn định
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0