Từ vựng
曲
くせ
vocabulary vocab word
tác phẩm âm nhạc
bài hát
bản nhạc
ca khúc
giai điệu
âm điệu
khúc nhạc
sự thích thú
niềm vui
sự hứng thú
sự thú vị
曲 曲-4 くせ tác phẩm âm nhạc, bài hát, bản nhạc, ca khúc, giai điệu, âm điệu, khúc nhạc, sự thích thú, niềm vui, sự hứng thú, sự thú vị
Ý nghĩa
tác phẩm âm nhạc bài hát bản nhạc
Luyện viết
Nét: 1/6