Từ vựng
曲
まが
vocabulary vocab word
thảm họa
tai họa
vận rủi
rắc rối
nỗi khổ
曲 曲-3 まが thảm họa, tai họa, vận rủi, rắc rối, nỗi khổ
Ý nghĩa
thảm họa tai họa vận rủi
Luyện viết
Nét: 1/6
まが
vocabulary vocab word
thảm họa
tai họa
vận rủi
rắc rối
nỗi khổ