Từ vựng
曲
きょく
vocabulary vocab word
tác phẩm âm nhạc
bài hát
bản nhạc
ca khúc
giai điệu
âm điệu
khúc nhạc
sự thích thú
niềm vui
sự hứng thú
sự thú vị
曲 曲 きょく tác phẩm âm nhạc, bài hát, bản nhạc, ca khúc, giai điệu, âm điệu, khúc nhạc, sự thích thú, niềm vui, sự hứng thú, sự thú vị
Ý nghĩa
tác phẩm âm nhạc bài hát bản nhạc
Luyện viết
Nét: 1/6