Từ vựng
曲
くま
vocabulary vocab word
góc
góc khuất
chỗ hốc
bóng râm
bóng tối
vùng tối
quầng thâm mắt
vết thâm quầng
khúc cua
sự tô bóng
sự chuyển sắc
kumadori
kiểu trang điểm kabuki cho vai bạo lực
曲 曲-2 くま góc, góc khuất, chỗ hốc, bóng râm, bóng tối, vùng tối, quầng thâm mắt, vết thâm quầng, khúc cua, sự tô bóng, sự chuyển sắc, kumadori, kiểu trang điểm kabuki cho vai bạo lực
Ý nghĩa
góc góc khuất chỗ hốc
Luyện viết
Nét: 1/6