Từ vựng
曇りがち
くもりがち
vocabulary vocab word
chủ yếu có mây
có xu hướng nhiều mây
曇りがち 曇りがち くもりがち chủ yếu có mây, có xu hướng nhiều mây
Ý nghĩa
chủ yếu có mây và có xu hướng nhiều mây
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
くもりがち
vocabulary vocab word
chủ yếu có mây
có xu hướng nhiều mây