Từ vựng
暖める
あたためる
vocabulary vocab word
hâm nóng
làm nóng
ấp ủ
giữ kín
nuôi dưỡng
suy nghĩ kỹ
hâm nóng lại
chiếm đoạt
暖める 暖める あたためる hâm nóng, làm nóng, ấp ủ, giữ kín, nuôi dưỡng, suy nghĩ kỹ, hâm nóng lại, chiếm đoạt
Ý nghĩa
hâm nóng làm nóng ấp ủ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0