Từ vựng
暖まる
あたたまる
vocabulary vocab word
sưởi ấm bản thân
phơi nắng
làm ấm lên
trở nên ấm áp
暖まる 暖まる あたたまる sưởi ấm bản thân, phơi nắng, làm ấm lên, trở nên ấm áp
Ý nghĩa
sưởi ấm bản thân phơi nắng làm ấm lên
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0