Từ vựng
晩稲
ばんとう
vocabulary vocab word
lúa trổ muộn
cây trồng chín muộn
hoa nở muộn
người phát triển muộn
người nở muộn
晩稲 晩稲-2 ばんとう lúa trổ muộn, cây trồng chín muộn, hoa nở muộn, người phát triển muộn, người nở muộn
Ý nghĩa
lúa trổ muộn cây trồng chín muộn hoa nở muộn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0