Từ vựng
晦日そば
みそかそば
vocabulary vocab word
mì soba ăn vào cuối tháng (đặc biệt là cuối năm)
晦日そば 晦日そば みそかそば mì soba ăn vào cuối tháng (đặc biệt là cuối năm)
Ý nghĩa
mì soba ăn vào cuối tháng (đặc biệt là cuối năm)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0