Từ vựng
晒しもの
さらしもの
vocabulary vocab word
tội nhân bị phơi bày trước công chúng
sự chế giễu hoặc sỉ nhục công khai
người bị làm nhục trước mặt người khác
晒しもの 晒しもの さらしもの tội nhân bị phơi bày trước công chúng, sự chế giễu hoặc sỉ nhục công khai, người bị làm nhục trước mặt người khác
Ý nghĩa
tội nhân bị phơi bày trước công chúng sự chế giễu hoặc sỉ nhục công khai và người bị làm nhục trước mặt người khác
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0