Từ vựng
時
じ
vocabulary vocab word
thời gian
giờ
khoảnh khắc
dịp
trường hợp
cơ hội
thời cơ
mùa
thời đại
thời thế
ngày
thì
時 時-2 じ thời gian, giờ, khoảnh khắc, dịp, trường hợp, cơ hội, thời cơ, mùa, thời đại, thời thế, ngày, thì
Ý nghĩa
thời gian giờ khoảnh khắc
Luyện viết
Nét: 1/10