Từ vựng
昭
しょー
vocabulary vocab word
năm thứ n của thời kỳ Shōwa (1926.12.25-1989.1.7)
昭 昭 しょー năm thứ n của thời kỳ Shōwa (1926.12.25-1989.1.7)
Ý nghĩa
năm thứ n của thời kỳ Shōwa (1926.12.25-1989.1.7)
Luyện viết
Nét: 1/9
しょー
vocabulary vocab word
năm thứ n của thời kỳ Shōwa (1926.12.25-1989.1.7)