Từ vựng
えいずる映ずる えいずる映ずる えいずる映ずる

Ý nghĩa

được phản chiếu (trong) được phản ánh (trong) và gây ấn tượng (với ai đó)

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠