Từ vựng
昔なじみ
むかしなじみ
vocabulary vocab word
bạn cũ
người quen cũ
昔なじみ 昔なじみ むかしなじみ bạn cũ, người quen cũ
Ý nghĩa
bạn cũ và người quen cũ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
むかしなじみ
vocabulary vocab word
bạn cũ
người quen cũ