Từ vựng
昔
むかし
vocabulary vocab word
ngày xưa
quá khứ
thời xưa
lâu rồi
mười năm qua
thập kỷ qua
昔 昔 むかし ngày xưa, quá khứ, thời xưa, lâu rồi, mười năm qua, thập kỷ qua
Ý nghĩa
ngày xưa quá khứ thời xưa
Luyện viết
Nét: 1/8