Từ vựng
旧藩
きゅうはん
vocabulary vocab word
lãnh địa cũ
phiên đất cũ
旧藩 旧藩 きゅうはん lãnh địa cũ, phiên đất cũ
Ý nghĩa
lãnh địa cũ và phiên đất cũ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
きゅうはん
vocabulary vocab word
lãnh địa cũ
phiên đất cũ