Từ vựng
日本刀
にほんとう
vocabulary vocab word
kiếm Nhật (thường một lưỡi và cong)
vũ khí lưỡi kiếm Nhật Bản
日本刀 日本刀 にほんとう kiếm Nhật (thường một lưỡi và cong), vũ khí lưỡi kiếm Nhật Bản
Ý nghĩa
kiếm Nhật (thường một lưỡi và cong) và vũ khí lưỡi kiếm Nhật Bản
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0