Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
日光浴
にっこうよく
vocabulary vocab word
tắm nắng
phơi nắng
日光浴
nikkouyoku
日光浴
日光浴
にっこうよく
tắm nắng, phơi nắng
に
っ
こ
う
よ
く
日
光
浴
に
っ
こ
う
よ
く
日
光
浴
に
っ
こ
う
よ
く
日
光
浴
Ý nghĩa
tắm nắng
và
phơi nắng
tắm nắng, phơi nắng
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
日光浴
tắm nắng, phơi nắng
にっこうよく
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
光
tia, ánh sáng
ひか.る, ひかり, コウ
⺌
( 小 )
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
儿
bộ thủ chân (số 10)
がい, ジン, ニン
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
浴
tắm, được hưởng, đắm mình trong
あ.びる, あ.びせる, ヨク
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
谷
thung lũng
たに, きわ.まる, コク
口
miệng
くち, コウ, ク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.