Từ vựng
族
うから
vocabulary vocab word
người thân
họ hàng
thân thuộc
族 族-3 うから người thân, họ hàng, thân thuộc
Ý nghĩa
người thân họ hàng và thân thuộc
Luyện viết
Nét: 1/11
うから
vocabulary vocab word
người thân
họ hàng
thân thuộc