Từ vựng
族
ぞく
vocabulary vocab word
bộ tộc
dòng họ
băng nhóm
gia đình
tông (phân loại)
nhóm (trong bảng tuần hoàn)
族 族 ぞく bộ tộc, dòng họ, băng nhóm, gia đình, tông (phân loại), nhóm (trong bảng tuần hoàn)
Ý nghĩa
bộ tộc dòng họ băng nhóm
Luyện viết
Nét: 1/11