Từ vựng
斬馬刀
ざんばとー
vocabulary vocab word
zanbatō
kiếm chống kỵ binh Trung Quốc cán dài
斬馬刀 斬馬刀 ざんばとー zanbatō, kiếm chống kỵ binh Trung Quốc cán dài
Ý nghĩa
zanbatō và kiếm chống kỵ binh Trung Quốc cán dài
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0