Từ vựng
数ヵ国
vocabulary vocab word
nhiều nước
một số quốc gia
数ヵ国 数ヵ国 nhiều nước, một số quốc gia
数ヵ国
Ý nghĩa
nhiều nước và một số quốc gia
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
nhiều nước
một số quốc gia