Từ vựng
散
ばら
vocabulary vocab word
hàng lẻ (không đóng gói cùng thứ khác)
hàng bán rời
món đồ riêng lẻ
tiền xu
tiền lẻ
散 散 ばら hàng lẻ (không đóng gói cùng thứ khác), hàng bán rời, món đồ riêng lẻ, tiền xu, tiền lẻ
Ý nghĩa
hàng lẻ (không đóng gói cùng thứ khác) hàng bán rời món đồ riêng lẻ
Luyện viết
Nét: 1/12