Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
擤む
かむ
vocabulary vocab word
hỉ mũi
擤mu
kamu
擤む
擤む
かむ
hỉ mũi
true
か
む
擤
む
か
む
擤
む
か
む
擤
む
Ý nghĩa
hỉ mũi
hỉ mũi
Mục liên quan
かむ
hỉ mũi
Phân tích thành phần
擤む
hỉ mũi
かむ
擤
xì mũi bằng tay
か.む, コウ, キョウ
扌
( 手 )
tay, bộ thủ tay (số 64)
シュ
鼻
mũi, mõm
はな, ビ
自
bản thân
みずか.ら, おの.ずから, ジ
目
mắt, hạng, vẻ ngoài...
め, -め, モク
畀
cho, tặng
あた.える, たま.う, ヒ
田
ruộng lúa, cánh đồng lúa
た, デン
丌
bàn
そ.れ, そ.の, キ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.