Từ vựng
かむ
かむ
vocabulary vocab word
cắn
nhai
gặm
nhai kỹ
vấp lời
nói lắp bắp
nói lắp
nói ấp úng
vỗ vào
tràn vào
khớp vào
ăn khớp
kết hợp với nhau
dính líu đến
thuyết phục
làm cho tin
かむ かむ かむ cắn, nhai, gặm, nhai kỹ, vấp lời, nói lắp bắp, nói lắp, nói ấp úng, vỗ vào, tràn vào, khớp vào, ăn khớp, kết hợp với nhau, dính líu đến, thuyết phục, làm cho tin
Ý nghĩa
cắn nhai gặm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0