Từ vựng
揉めごと
もめごと
vocabulary vocab word
cãi nhau
đánh nhau
rắc rối
tranh chấp
mâu thuẫn
bất hòa
揉めごと 揉めごと もめごと cãi nhau, đánh nhau, rắc rối, tranh chấp, mâu thuẫn, bất hòa
Ý nghĩa
cãi nhau đánh nhau rắc rối
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0