Từ vựng
揃え方
そろえかた
vocabulary vocab word
cách sắp xếp
cách căn chỉnh
揃え方 揃え方 そろえかた cách sắp xếp, cách căn chỉnh
Ý nghĩa
cách sắp xếp và cách căn chỉnh
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
そろえかた
vocabulary vocab word
cách sắp xếp
cách căn chỉnh