Từ vựng
掴み出す
つかみだす
vocabulary vocab word
lấy ra
vốc lấy một nắm
túm lấy và ném đi
đuổi ra khỏi (nhà
phòng
v.v.)
掴み出す 掴み出す つかみだす lấy ra, vốc lấy một nắm, túm lấy và ném đi, đuổi ra khỏi (nhà, phòng, v.v.)
Ý nghĩa
lấy ra vốc lấy một nắm túm lấy và ném đi
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0