Từ vựng
捏っち上げ
でっちあげ
vocabulary vocab word
sự bịa đặt
chuyện bịa đặt
trò lừa bịp
trò bịp bợm
việc dàn dựng
sự vu khống
tội danh bịa đặt
捏っち上げ 捏っち上げ でっちあげ sự bịa đặt, chuyện bịa đặt, trò lừa bịp, trò bịp bợm, việc dàn dựng, sự vu khống, tội danh bịa đặt
Ý nghĩa
sự bịa đặt chuyện bịa đặt trò lừa bịp
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0