Từ vựng
振り込み
ふりこみ
vocabulary vocab word
khoản thanh toán chuyển khoản ngân hàng
quân bài đánh ra để đối thủ ù
振り込み 振り込み ふりこみ khoản thanh toán chuyển khoản ngân hàng, quân bài đánh ra để đối thủ ù
Ý nghĩa
khoản thanh toán chuyển khoản ngân hàng và quân bài đánh ra để đối thủ ù
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0