Từ vựng
持ち込む
もちこむ
vocabulary vocab word
mang vào
đưa vào
khiêng vào
tiếp cận (ai đó) với (một đề xuất
lời đề nghị
vấn đề
v.v.)
mang theo
khiếu nại
đề xuất (ví dụ: một dự án)
chuyển sang (giai đoạn khác)
đưa ra (ví dụ: ra tòa
vào hiệp phụ
vào trận play-off)
持ち込む 持ち込む もちこむ mang vào, đưa vào, khiêng vào, tiếp cận (ai đó) với (một đề xuất, lời đề nghị, vấn đề, v.v.), mang theo, khiếu nại, đề xuất (ví dụ: một dự án), chuyển sang (giai đoạn khác), đưa ra (ví dụ: ra tòa, vào hiệp phụ, vào trận play-off)
Ý nghĩa
mang vào đưa vào khiêng vào
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0