Từ vựng
持ち
もち
vocabulary vocab word
có
cầm
sở hữu
làm chủ
sử dụng
người giữ
chủ sở hữu
người dùng
mặc
độ bền
tuổi thọ
phí
chi phí
hòa (trong cờ vây
cuộc thi thơ
v.v.)
hòa
持ち 持ち もち có, cầm, sở hữu, làm chủ, sử dụng, người giữ, chủ sở hữu, người dùng, mặc, độ bền, tuổi thọ, phí, chi phí, hòa (trong cờ vây, cuộc thi thơ, v.v.), hòa
Ý nghĩa
có cầm sở hữu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0