Từ vựng
拭紙
ぬぐいがみ
vocabulary vocab word
giấy lau (đặc biệt dùng cho kiếm)
拭紙 拭紙 ぬぐいがみ giấy lau (đặc biệt dùng cho kiếm)
Ý nghĩa
giấy lau (đặc biệt dùng cho kiếm)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ぬぐいがみ
vocabulary vocab word
giấy lau (đặc biệt dùng cho kiếm)