Từ vựng
拭い紙
ぬぐいがみ
vocabulary vocab word
giấy lau (đặc biệt dùng cho kiếm)
拭い紙 拭い紙 ぬぐいがみ giấy lau (đặc biệt dùng cho kiếm)
Ý nghĩa
giấy lau (đặc biệt dùng cho kiếm)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ぬぐいがみ
vocabulary vocab word
giấy lau (đặc biệt dùng cho kiếm)