Từ vựng
抽匣
vocabulary vocab word
ngăn kéo
rút tiền
vốn kiến thức và kinh nghiệm
抽匣 抽匣 ngăn kéo, rút tiền, vốn kiến thức và kinh nghiệm
抽匣
Ý nghĩa
ngăn kéo rút tiền và vốn kiến thức và kinh nghiệm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0