Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
抽出モード
ちゅーしゅつもーど
vocabulary vocab word
chế độ lấy mẫu
抽出moodo
chuushutsumoodo
抽出モード
抽出モード
ちゅーしゅつもーど
chế độ lấy mẫu
ちゅ
う
しゅ
つ
モ
ー
ド
抽
出
モ
ー
ド
ちゅ
う
しゅ
つ
モ
ー
ド
抽
出
モ
ー
ド
ちゅ
う
しゅ
つ
モ
ー
ド
抽
出
モ
ー
ド
Ý nghĩa
chế độ lấy mẫu
chế độ lấy mẫu
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/5
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
抽出モード
chế độ lấy mẫu
ちゅうしゅつモード
抽
nhổ, kéo, trích xuất...
ひき-, チュウ
扌
( 手 )
tay, bộ thủ tay (số 64)
シュ
由
lý do, nguyên nhân
よし, よ.る, ユ
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
丨
số một, đường kẻ, bộ thủ cây gậy (số 2)
すす.む, しりぞ.く, コン
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
出
lối ra, rời đi, đi ra ngoài...
で.る, -で, シュツ
屮
tay trái, bộ thảo cổ (số 45)
ひだりて, テツ, サ
凵
hình hộp mở, bộ thủ hộp mở (số 17)
カン
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
凵
hình hộp mở, bộ thủ hộp mở (số 17)
カン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.