Từ vựng
抽出し
ひきだし
vocabulary vocab word
ngăn kéo
rút tiền
vốn kiến thức và kinh nghiệm
抽出し 抽出し ひきだし ngăn kéo, rút tiền, vốn kiến thức và kinh nghiệm
Ý nghĩa
ngăn kéo rút tiền và vốn kiến thức và kinh nghiệm
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0