Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
抹茶アイスクリーム
まっちゃあいすくりーむ
vocabulary vocab word
kem trà xanh
抹茶aisukuriimu
macchaaisukuriimu
抹茶アイスクリーム
抹茶アイスクリーム
まっちゃあいすくりーむ
kem trà xanh
ま
っ
ちゃ
ア
イ
ス
ク
リ
ー
ム
抹
茶
ア
イ
ス
ク
リ
ー
ム
ま
っ
ちゃ
ア
イ
ス
ク
リ
ー
ム
抹
茶
ア
イ
ス
ク
リ
ー
ム
ま
っ
ちゃ
ア
イ
ス
ク
リ
ー
ム
抹
茶
ア
イ
ス
ク
リ
ー
ム
Ý nghĩa
kem trà xanh
kem trà xanh
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/9
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
抹茶アイスクリーム
kem trà xanh
まっちゃアイスクリーム
抹
chà xát, sơn, xóa bỏ
マツ
扌
( 手 )
tay, bộ thủ tay (số 64)
シュ
末
cuối, kết thúc, đầu nhọn...
すえ, うら, マツ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
茶
trà
チャ, サ
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
𠆢
( 人 )
朩
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.