Từ vựng
手拭
てふき
vocabulary vocab word
khăn tay
khăn giấy
khăn ăn
手拭 手拭-2 てふき khăn tay, khăn giấy, khăn ăn
Ý nghĩa
khăn tay khăn giấy và khăn ăn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
てふき
vocabulary vocab word
khăn tay
khăn giấy
khăn ăn