Từ vựng
手当て
てあて
vocabulary vocab word
lương
tiền lương
tiền bồi thường
trợ cấp (ví dụ: trợ cấp nhà ở)
phúc lợi
tiền thưởng
chăm sóc y tế
điều trị
chuẩn bị trước
手当て 手当て てあて lương, tiền lương, tiền bồi thường, trợ cấp (ví dụ: trợ cấp nhà ở), phúc lợi, tiền thưởng, chăm sóc y tế, điều trị, chuẩn bị trước
Ý nghĩa
lương tiền lương tiền bồi thường
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0