Từ vựng
所属
しょぞく
vocabulary vocab word
thuộc về (một nhóm
tổ chức
v.v.)
liên kết với
gắn bó với
chịu sự kiểm soát của
phục vụ (trong quân đội
quốc hội
v.v.)
所属 所属 しょぞく thuộc về (một nhóm, tổ chức, v.v.), liên kết với, gắn bó với, chịu sự kiểm soát của, phục vụ (trong quân đội, quốc hội, v.v.)
Ý nghĩa
thuộc về (một nhóm tổ chức v.v.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0