Từ vựng
我が侭
わがまま
vocabulary vocab word
ích kỷ
người ích kỷ
buông thả bản thân
bướng bỉnh
cứng đầu
我が侭 我が侭 わがまま ích kỷ, người ích kỷ, buông thả bản thân, bướng bỉnh, cứng đầu
Ý nghĩa
ích kỷ người ích kỷ buông thả bản thân
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0