Từ vựng
懐い
なつい
vocabulary vocab word
thân thương (cũ)
nhớ nhung
yêu quý
được nhớ đến
hoài niệm
懐い 懐い なつい thân thương (cũ), nhớ nhung, yêu quý, được nhớ đến, hoài niệm
Ý nghĩa
thân thương (cũ) nhớ nhung yêu quý
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0