Từ vựng
憲法解釈
けんぽーかいしゃく
vocabulary vocab word
giải thích hiến pháp
憲法解釈 憲法解釈 けんぽーかいしゃく giải thích hiến pháp
Ý nghĩa
giải thích hiến pháp
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
憲法解釈
giải thích hiến pháp
けんぽうかいしゃく