Từ vựng
憑き物
つきもの
vocabulary vocab word
linh hồn ác quỷ (ám vào người)
yêu ma
quỷ dữ
憑き物 憑き物 つきもの linh hồn ác quỷ (ám vào người), yêu ma, quỷ dữ
Ý nghĩa
linh hồn ác quỷ (ám vào người) yêu ma và quỷ dữ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0