Từ vựng
慙愧にたえない
ざんきにたえない
vocabulary vocab word
vô cùng xấu hổ (về bản thân)
ngập tràn trong sự hổ thẹn
慙愧にたえない 慙愧にたえない ざんきにたえない vô cùng xấu hổ (về bản thân), ngập tràn trong sự hổ thẹn
Ý nghĩa
vô cùng xấu hổ (về bản thân) và ngập tràn trong sự hổ thẹn
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0