Từ vựng
意に添う
いにそー
vocabulary vocab word
đáp ứng nguyện vọng
thỏa mãn yêu cầu
意に添う 意に添う いにそー đáp ứng nguyện vọng, thỏa mãn yêu cầu
Ý nghĩa
đáp ứng nguyện vọng và thỏa mãn yêu cầu
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
いにそー
vocabulary vocab word
đáp ứng nguyện vọng
thỏa mãn yêu cầu